拼
病态肥胖
HSK6n 0 · Lv.1
bìngtàiféipàng
béo phì bệnh lý
漢越
字解构
Phân tích chữ病bìngHSK1bệnh, đau ốm态tàiHSK4vẻ; trạng thái; hình dáng肥féiHSK5béo; mập; phì; mỡ (nhiều)胖pàngHSK3mập; béo; ú; lớn; mũm mĩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分