拼
登山临水
HSK5idioms 0 · Lv.1
dēngshānlínshuǐ
du sơn ngoạn thuỷ
漢越
字解构
Phân tích chữ登dēngHSK4trèo; leo; lên; bước lên; đi lên山shānHSK3núi; non; quả núi临línHSK5gần; giáp; đối diện; đứng trước水shuǐHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分