拼
登陆月球
HSK7-9n 0 · Lv.1
dēnglùyuèqiú
hạ cánh lên mặt trăng
漢越
字解构
Phân tích chữ登dēngHSK4trèo; leo; lên; bước lên; đi lên陆lùHSK5lục địa; đất liền月yuèHSK1trăng, mặt trăng球qiúHSK2cầu; hình cầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分