拼
直捣黄龙
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhídǎohuánglóng
(nghĩa bóng) trực tiếp chống lại gốc rễ của một vấn đề
漢越
字解构
Phân tích chữ直zhíHSK3thẳng; thẳng tắp; thẳng đứng捣dǎoHSK7-9giã; đâm; giầm; đập黄huángHSK3vàng; màu vàng龙lóngHSK5rồng; con rồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分