拼
硕果仅存
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shuòguǒjǐncún
hạt gạo trên sàng; cây còn lại quả to; còn lại toàn người tài; sau khi trải qua sàng lọc (thành quả quý giá còn lại)
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分