拼
硬件设计
HSK5n 0 · Lv.1
yìngjiànshèjì
thiết kế phần cứng
漢越
字解构
Phân tích chữ硬yìngHSK5cứng; rắn; cứng nhắc件jiànHSK1chiếc, kiện, cái, vụ设shèHSK5thiết lập; bố trí计jìHSK4tính toán; tính
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分