拼
磕磕碰碰
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kēkēpèngpèng
va chạm
漢越
字解构
Phân tích chữ磕kēHSK7-9va; mẻ; sứt; vấp; đụng磕kēHSK7-9va; mẻ; sứt; vấp; đụng碰pèngHSK5đụng; chạm; va; cụng碰pèngHSK5đụng; chạm; va; cụng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分