拼
神经中枢
HSK7-9n 0 · Lv.1
shénjīngzhōngshū
trung khu thần kinh
漢越
字解构
Phân tích chữ神shénHSK5thần; thần linh经jīngHSK2dọc; sợi dọc (trên tấm tơ dệt)中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung枢shūHSK7-9trụ quay; chốt quay
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分