拼
私人存款
HSK5n 0 · Lv.1
sīréncúnkuǎn
Tiền gửi cá nhân, khách hàng cá nhân gửi tiền
漢越
字解构
Phân tích chữ私sīHSK5riêng人rénHSK1người, con người, nhân tài存cúnHSK4tồn tại; sinh tồn; sống款kuǎnHSK5chân thành; khẩn thiết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分