拼
租金托收
HSK6n 0 · Lv.1
zūjīntuōshōu
Thu tiền thuê nhà; bất động sản
漢越
字解构
Phân tích chữ租zūHSK1thuê, mướn金jīnHSK4vàng; quý giá托tuōHSK6nâng; đỡ; đựng; chống收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分