拼
积极进取
HSK7-9v 0 · Lv.1
jījíjìnqǔ
tích cực và cầu tiến
漢越
字解构
Phân tích chữ积jīHSK4góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp极jíHSK3cực进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào取qǔHSK4lấy; rút; lĩnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分