拼
精密仪器
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngmìyíqì
dụng cụ chính xác
漢越
字解构
Phân tích chữ精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế密mìHSK4dày; mau仪yíHSK6vẻ; dáng; dáng điệu器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分