拼
紧张缓和
HSK7-9adj 0 · Lv.1
jǐnzhānghuǎnhé
detente
漢越
字解构
Phân tích chữ紧jǐnHSK4căng; kéo căng; săn; săn cón张zhāngHSK3mở; mở ra; dang rộng缓huǎnHSK5hoãn; dời lại; trì hoãn; hoãn lại和hé多音HSK1và, với, cùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分