拼
紧急刹车
HSK6n 0 · Lv.1
jǐnjíshāchē
cú phanh khẩn cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ紧jǐnHSK4căng; kéo căng; săn; săn cón急jíHSK3gấp; vội; nôn nóng; sốt ruột刹shā多音HSK6phanh; hãm; thắng车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分