WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
约定俗成
HSK7-9
0 · Lv.1
yuēdìng-súchéng
ước định mà thành; tên gọi là do người ta định ra như vậy
漢越 ước định tục thành
字解构
Phân tích chữ
约
yuē
多音
HSK4
hẹn; ước hẹn; sắp xếp; thu xếp / hẹn; mời; ước
定
dìng
HSK3
cố định; dừng; làm cho cố định
俗
sú
HSK5
phong tục
成
chéng
HSK3
làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的