拼
细雨绵绵
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xìyǔmiánmián
mưa phùn
漢越
字解构
Phân tích chữ细xìHSK4mịn; nhuyễn (hạt)雨yǔHSK1mưa绵miánHSK7-9bông tơ; tơ tằm; tơ lụa绵miánHSK7-9bông tơ; tơ tằm; tơ lụa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mưa phùn
认识每个字,再去看它们组成的词 →