拼
终身大事
HSK6idioms 0 · Lv.1
zhōngshēndàshì
Việc trọng đại suốt đời, thường chỉ việc cưới hỏi
漢越
字解构
Phân tích chữ终zhōngHSK3hết; cuối; cuối cùng身shēnHSK2người; thân thể大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu事shìHSK1việc, chuyện, sự việc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分