拼
络绎不绝
HSK7-9 0 · Lv.1
luòyì-bùjué
nườm nượp; không ngừng; như mắc cửi; liên tục không ngớt; đông như trẩy hội
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nườm nượp; không ngừng; như mắc cửi; liên tục không ngớt; đông như trẩy hội