WinHSK

络绎不绝

HSK7-9
0 · Lv.1
luòyì-bùjué

nườm nượp; không ngừng; như mắc cửi; liên tục không ngớt; đông như trẩy hội

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

庙会期间,香火络绎不绝。

Miàohuì qījiān, xiānghuǒ luòyìbùjué.

HSK6

Trong suốt lễ hội đền, khách thập phương đến cầu may không ngừng.

During the temple fair, worshippers came in an endless stream.

由于他敬业的精神早已为人们所知,所以来找他送快递的客户络绎不绝。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan