拼
编辑主页
HSK7-9n 0 · Lv.1
biānjízhǔyè
Chỉnh sửa trang chủ (cá nhân)
漢越
字解构
Phân tích chữ编biānHSK6bện; đan; tết; thắt辑jíHSK5biên dịch; biên tập主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)页yèHSK3tờ; trang; tờ giấy; trang giấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分