拼
网络安全
HSK5n 0 · Lv.1
wǎngluòānquán
An ninh mạng (tiếng Anh: Cybersecurity) đề cập đến các biện pháp được thực hiện để giữ thông tin điện tử một cách bảo mật và an toàn khỏi những thiệt hại hoặc trộm cắp.
漢越
字解构
Phân tích chữ网wǎngHSK2lưới (bắt cá, bắt chim)络luòHSK5xơ; vật có dạng lưới安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên全quánHSK3đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分