拼
羊入虎口
HSK4idioms 0 · Lv.1
yángrùhǔkǒu
(nghĩa bóng) giẫm lên mặt đất nguy hiểm
漢越
字解构
Phân tích chữ羊yángHSK3dê; cừu入rùHSK4vào; đi vào; đến虎hǔHSK4hổ; cọp; hùm口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分