拼
老八辈子
HSK6idioms 0 · Lv.1
lǎobābèizi
cổ; cổ xưa; cũ rích; nhạt nhẽo; lỗi thời; từ đời tám hoánh; từ đời nảo đời nào
漢越
字解构
Phân tích chữ老lǎoHSK1già八bāHSK1tám, số tám, thứ tám辈bèiHSK6thế hệ; vai vế; lứa; hàng; bối子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分