拼
耶稣基督
HSK1n 0 · Lv.1
yēsūjīdū
Jesus Christ
漢越
字解构
Phân tích chữ耶yēHSK1chăng; ư; sao (trợ từ biểu thị ngữ khí nghi vấn)稣HSK1基jīHSK4nền tảng; cơ sở; nền móng督dūHSK6giám sát; giám đốc; chỉ huy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分