拼
聪明绝顶
HSK6idioms 0 · Lv.1
cōngmingjuédǐng
Thông minh xuất sắc, thông minh tuyệt đỉnh
漢越
字解构
Phân tích chữ聪cōngHSK3thính giác明míngHSK1sáng; (明天 = ngày mai)绝juéHSK4hết đường; tắc đường; đường cùng顶dǐngHSK6đỉnh; ngọn; chóp; nóc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分