拼
肩膀撞人
HSK6n 0 · Lv.1
jiānbǎngzhuàngrén
dùng vai hích
漢越
字解构
Phân tích chữ肩jiānHSK6vai; bả vai膀bǎng多音HSK5vai / cánh撞zhuàngHSK5đập; đụng; xô phải; đâm vào; va chạm人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分