拼
脑子进水
HSK6adj 0 · Lv.1
nǎozǐjìnshuǐ
điên
漢越
字解构
Phân tích chữ脑nǎoHSK1não, đầu óc子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)进jìnHSK2tiến; tiến lên; tiến vào水shuǐHSK1nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分