拼
脚踏实地
HSK7-9 0 · Lv.1
jiǎotāshídì
làm đến nơi đến chốn; làm việc thực tế; làm ra làm chơi ra chơi
plant one's feet on solid ground―be down-to-earth; work in a down-to-earth way
漢越
字解构
Phân tích chữ脚jiǎoHSK3bàn chân踏tàHSK6đạp; giẫm; bước; bước đi; xéo lên; đặt chân实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực地de多音HSK2mà; một cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分