拼
脚踏实地
HSK7-9 0 · Lv.1
jiǎotāshídì
làm đến nơi đến chốn; làm việc thực tế; làm ra làm chơi ra chơi
plant one's feet on solid ground―be down-to-earth; work in a down-to-earth way
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
要脚踏实地,不要总是痴心妄想。
Yào jiǎotà shídì, bùyào zǒngshì chīxīn wàngxiǎng.
≈HSK6
Phải sống thực tế, đừng lúc nào cũng mơ tưởng hão huyền.
Be down-to-earth, don't always indulge in wishful thinking.
我们想要成功,唯一的办法就是脚踏实地,勤奋学习,只有练就一身过硬的真本领,才能经受住考验。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分