拼
脚踏实地
HSK7-9 0 · Lv.1
jiǎotāshídì
làm đến nơi đến chốn; làm việc thực tế; làm ra làm chơi ra chơi
plant one's feet on solid ground―be down-to-earth; work in a down-to-earth way
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分