拼
自娱自乐
HSK5idioms 0 · Lv.1
zìyúzìlè
tự tìm niềm vui
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân娱yúHSK5tiêu khiển; làm cho vui vẻ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân乐lè多音HSK2niềm vui / họ Lạc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分