拼
自我封闭
HSK6phrase 0 · Lv.1
zìwǒfēngbì
biệt lập tự khép kín
漢越
字解构
Phân tích chữ自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân我wǒHSK1tôi, tớ, mình封fēngHSK3phong; ban (tước vị)闭bìHSK5đóng; khép; ngậm; nhắm (mắt)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分