WinHSK

航天飞机

HSK7-9n
0 · Lv.1
hángtiānfēi

tàu con thoi (tàu vũ trụ được thiết kế để dùng lại nhiều lần.)

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan