拼
船上浴室
HSK6n 0 · Lv.1
chuánshàngyùshì
phòng tắm trên tàu
漢越
字解构
Phân tích chữ船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ上shàng多音HSK1ở trên, bên trên, phía trên浴yùHSK6tắm室shìHSK2buồng; phòng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分