拼
良性循环
HSK7-9n 0 · Lv.1
liángxìngxúnhuán
vòng tuần hoàn tích cực
漢越
字解构
Phân tích chữ良liángHSK5tốt; lành; hay; tài; giỏi性xìngHSK4tính cách循xúnHSK6tuân thủ; làm theo; tuân theo环huánHSK3vòng ngọc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分