拼
芝麻开门
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhīmákāimén
vừng ơi mở ra
漢越
字解构
Phân tích chữ芝zhīHSK7-9cỏ linh chi (vị thuốc Đông y)麻máHSK4đay; gai开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên门ménHSK2cửa; cánh cửa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分