拼
苍蝇毒品
HSK7-9n 0 · Lv.1
cāngyíngdúpǐn
diệt ruồi
漢越
字解构
Phân tích chữ苍cāngHSK7-9bạc; xám trắng; xám nhạt蝇yíngHSK7-9ruồi; nhặng; ruồi nhặng毒dúHSK6độc; chất độc品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分