拼
著作等身
HSK6Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
zhùzuòděngshēn
tác phẩm đồ sộ
漢越
字解构
Phân tích chữ著zhùHSK4rõ rệt; rõ ràng; nổi bật作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác等děngHSK2đợi; chờ; chờ đợi身shēnHSK2người; thân thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分