拼
虎口拔牙
HSK6idioms 0 · Lv.1
hǔkǒubáyá
nhổ răng cọp; cưỡi lưng cọp, vuốt râu hùm (ví với việc vô cùng nguy hiểm.); vuốt râu hùm
漢越
字解构
Phân tích chữ虎hǔHSK4hổ; cọp; hùm口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu拔báHSK6nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; rứt; bứt牙yáHSK3răng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分