拼
蟹粉豆腐
HSK7-9n 0 · Lv.1
xièfěndòufu
Đậu phụ bột tôm
漢越
字解构
Phân tích chữ蟹xièHSK7-9cua; con cua粉fěnHSK6bụi; bột; phấn豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)腐fǔHSK5mục; mục nát; thối rữa; rữa nát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分