拼
装聋作哑
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zhuānglóngzuòyǎ
lờ; giả đui giả điếc; cố tình không biết; giả vờ không biết; giả câm giả điếc
漢越
字解构
Phân tích chữ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang聋lóngHSK7-9điếc; nghễnh ngãng作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác哑yǎHSK7-9câm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分