拼
装车发货
HSK4n 0 · Lv.1
zhuāngchēfāhuò
lô hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ装zhuāngHSK4trang điểm; hoá trang车chē多音HSK1xe, guồng发fā多音HSK3bắn; phát / sản sinh; nảy mầm; nẩy mầm货huòHSK4hàng; hàng hoá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分