拼
褐紫红色
HSK1n 0 · Lv.1
hèzǐhóngsè
màu đỏ bóoc đô
漢越
字解构
Phân tích chữ褐hèHSK1vải thô; quần áo vải thô紫zǐHSK5màu tím红hóngHSK2đỏ; màu đỏ色sè多音HSK2màu; màu sắc / sắc mặt; nét mặt; vẻ mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分