拼
视若无睹
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shìruòwúdǔ
coi như không nhìn thấy; ngoảnh mặt làm ngơ; lờ đi
shut one's eyes to; take no notice of what one sees; turn a blind eye to
漢越
字解构
Phân tích chữ视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)若ruòHSK7-9như; dường như无wúHSK4không; vô; không có睹dǔHSK7-9nhìn thấy; nhìn; thấy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分