拼
触目伤心
HSK5idioms 0 · Lv.1
chùmùshāngxīn
xúc động đau lòng
漢越
字解构
Phân tích chữ触chùHSK5tiếp xúc; đụng; chạm; va目mùHSK3mắt伤shāngHSK4làm tổn hại; làm tổn thương心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分