拼
记录错误
HSK5n 0 · Lv.1
jìlùcuòwù
sai sót ghi chép
漢越
字解构
Phân tích chữ记jìHSK2nhớ; ghi nhớ录lùHSK5ghi chép; sao lục错cuòHSK2nghiền; nghiến; mài; xay; giũa; ma sát; chà xát误wùHSK4sai lầm; lỗi sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分