拼
证据截图
HSK6n 0 · Lv.1
zhèngjùjiétú
Ảnh chụp màn hình bằng chứng
漢越
字解构
Phân tích chữ证zhèngHSK4chứng minh据jùHSK3căn cứ; dựa theo; theo截jiéHSK6cắt đứt; cắt ra; cắt; cắt bỏ图túHSK3bản vẽ; bức vẽ; hình vẽ; bức tranh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分