拼
语言能力
HSK4n 0 · Lv.1
yǔyánnénglì
năng lực ngôn ngữ
漢越
字解构
Phân tích chữ语yǔHSK1ngôn ngữ, tiếng; lời言yánHSK3lời; ngôn; lời nói能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分