拼
误人子弟
HSK4idioms 0 · Lv.1
wùrénzǐdì
(của một giáo viên lười biếng hoặc kém năng lực) để cản trở sự tiến bộ của học sinh
漢越
字解构
Phân tích chữ误wùHSK4sai lầm; lỗi sai人rénHSK1người, con người, nhân tài子zi多音HSK1con; (hậu tố danh từ, như 桌子 bàn, 椅子 ghế)弟dìHSK1em trai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分