拼
豆腐脑儿
HSK5n 0 · Lv.1
dòufunǎoér
đậu hủ; tào phở; đậu phụ; óc đậu
漢越
字解构
Phân tích chữ豆dòuHSK5đĩa có chân (thời xưa)腐fǔHSK5mục; mục nát; thối rữa; rữa nát脑nǎoHSK1não, đầu óc儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分